Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
下决心下決心

xià jué xīn

下决心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 下决心 trong tiếng Việt

quyết tâm; quyết định

Tra từ liên quan