Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
下狠心

xià hěn xīn

下狠心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 下狠心 trong tiếng Việt

quyết tâm (làm gì đó); trở nên cứng rắn

Tra từ liên quan