冒险者 là gì?
冒险者 [mào xiǎn zhě] có nghĩa là người phiêu lưu.
Nghĩa của từ 冒险者 trong tiếng Việt
người phiêu lưu
Cách đọc và ghi nhớ 冒险者
冒险者 được đọc là mào xiǎn zhě, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người phiêu lưu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .