Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冒险者冒險者

mào xiǎn zhě

冒险者 là gì?

冒险者 [mào xiǎn zhě] có nghĩa là người phiêu lưu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冒险者 trong tiếng Việt

người phiêu lưu

Cách đọc và ghi nhớ 冒险者

冒险者 được đọc là mào xiǎn zhě, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người phiêu lưu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan