Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

rǒng

冗 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冗 trong tiếng Việt

không cần thiết; thừa; thừa thãi; lịch trình bận rộn

Tra từ liên quan