Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冏寺

jiǒng sì

冏寺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冏寺 trong tiếng Việt

giống như 太僕寺|太仆寺[Tai4 pu2 si4], Cơ quan quản lý ngựa của triều đình, ban đầu phụ trách việc nuôi ngựa

Tra từ liên quan