冒险主义
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
冒险主义
chủ nghĩa mạo hiểm (một sai lầm cánh tả chống lại đường lối của Mao trong những năm 1930)
Giản thể冒险主义
Phồn thể冒險主義
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng