Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冒烟冒煙

mào yān

冒烟 là gì?

冒烟 [mào yān] có nghĩa là bốc khói; phừng phừng lửa giận.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冒烟 trong tiếng Việt

  1. bốc khói
  2. phừng phừng lửa giận

Cách đọc và ghi nhớ 冒烟

冒烟 được đọc là mào yān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bốc khói; phừng phừng lửa giận”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan