Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冒名

mào míng

冒名 là gì?

冒名 [mào míng] có nghĩa là kẻ mạo danh; mạo danh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冒名 trong tiếng Việt

  1. kẻ mạo danh
  2. mạo danh

Cách đọc và ghi nhớ 冒名

冒名 được đọc là mào míng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kẻ mạo danh; mạo danh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan