冒险
mạo hiểm; liều lĩnh; cuộc thám hiểm; cuộc phiêu lưu
mạo hiểm; liều lĩnh; cuộc thám hiểm; cuộc phiêu lưu
冒险 thường mang nghĩa “mạo hiểm”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 冒险 cùng cụm 冒险家 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
nhà thám hiểm
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chủ nghĩa mạo hiểm (một sai lầm cánh tả chống lại đường lối của Mao trong những năm 1930)
›冒险家mào xiǎn jiānhà thám hiểm
›冒险者mào xiǎn zhěngười phiêu lưu
›冒着mào zheđương đầu; đối mặt với nguy hiểm
›冒生命危险mào shēng mìng wēi xiǎnliều mạng
›冒领mào lǐngchiếm đoạt bằng mạo danh; khai man là của mình
›冒进mào jìntiến lên một cách vội vàng
›冒号mào hàodấu hai chấm (dấu câu)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.