Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冒险冒險

mào xiǎn

冒险 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冒险 trong tiếng Việt

mạo hiểm; liều lĩnh; cuộc thám hiểm; cuộc phiêu lưu

Tra từ liên quan