Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冒领冒領

mào lǐng

冒领 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冒领 trong tiếng Việt

chiếm đoạt bằng mạo danh; khai man là của mình

Tra từ liên quan