Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
马力
mǎ lì

mã lực

Cụm từ
马前卒
mǎ qián zú

kẻ sai vặt; người chạy việc; phó mã chạy trước xe

Cụm từ
马刺
mǎ cì

cựa (ở ủng cưỡi ngựa)

Cụm từ
马到成功
mǎ dào chéng gōng

thành công ngay lập tức (thành ngữ)

Thành ngữ
马利筋
mǎ lì jīn

cây bông tai lá hẹp (Asclepias curassavica)

Cụm từ
马利基
Mǎ lì jī

Maliki hoặc Al-Maliki (tên); Nouri Kamel al-Maliki (1950-) thủ tướng Iraq 2006-2014

Cụm từ
马利亚纳群岛
Mǎ lì yà nà Qún dǎo

Quần đảo Mariana ở Thái Bình Dương

Cụm từ
马利亚纳海沟
Mǎ lì yà nà Hǎi gōu

Rãnh Mariana (hoặc Rãnh Marianas)

Cụm từ
马利亚
Mǎ lì yà

Maria (tên); Mary, mẹ của Chúa Giê-su

Cụm từ
马利
Mǎ lì

Mali (Đài Loan)

Cụm từ
马列毛
Mǎ Liè Máo

Mác, Lênin và Mao

Cụm từ
马列主义
Mǎ Liè zhǔ yì

Chủ nghĩa Mác-Lênin

Cụm từ
马列
Mǎ Liè

Mác và Lênin

Cụm từ
马刀
mǎ dāo

kiếm cong; đao kỵ binh

Cụm từ
马具
mǎ jù

yên cương

Cụm từ
马其顿共和国
Mǎ qí dùn Gòng hé guó

Cộng hòa Macedonia (cộng hòa thuộc Nam Tư cũ)

Cụm từ
马其顿
Mǎ qí dùn

Macedonia

Cụm từ
马六甲海峡
Mǎ liù jiǎ Hǎi xiá

Eo biển Malacca

Cụm từ
马六甲
Mǎ liù jiǎ

Malacca hoặc Melaka (thị trấn và bang ở Malaysia), cũng là eo biển giữa Malaysia và Sumatra

Cụm từ
马公市
Mǎ gōng shì

thành phố Mã Công ở huyện Bành Hồ 澎湖縣|澎湖县[Peng2 hu2 xian4] (quần đảo Bành Hồ), Đài Loan

Cụm từ
马公
Mǎ gōng

thành phố Mã Công ở huyện Bành Hồ 澎湖縣|澎湖县[Peng2 hu2 xian4] (quần đảo Bành Hồ), Đài Loan

Cụm từ
马兜铃酸
mǎ dōu líng suān

axit aristolochic

Cụm từ
马兜铃科
mǎ dōu líng kē

Aristolochiaceae (họ Mã Đậu Linh của thực vật có hoa, bao gồm gừng)

Cụm từ
马克龙
Mǎ kè lóng

Emmanuel Macron (1977-), tổng thống Pháp từ năm 2017

Cụm từ
马克西米连
Mǎ kè xī mǐ lián

Maximilian hoặc Maximilien (tên)

Cụm từ
马克笔
mǎ kè bǐ

bút lông (từ mượn); bút dạ

Cụm từ
马克沁机枪
Mǎ kè qìn jī qiāng

súng máy Maxim

Cụm từ
马克沁
Mǎ kè qìn

Sir Hiram Maxim (1840-1916), nhà phát minh người Mỹ gốc Anh của súng máy Maxim

Cụm từ
马克杯
mǎ kè bēi

cốc, mug (từ mượn)

Cụm từ
马克斯威尔
Mǎ kè sī wēi ěr

James Clerk Maxwell (1831-1879)

Cụm từ