Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
集子

jí zi

集子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 集子 trong tiếng Việt

  1. tuyển tập
  2. tác phẩm được chọn
Tra từ liên quan