Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雅鲁藏布大峡谷雅魯藏布大峽谷

Yǎ lǔ zàng bù Dà xiá gǔ

雅鲁藏布大峡谷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雅鲁藏布大峡谷 trong tiếng Việt

Đại hẻm núi Yarlung Tsangpo-Brahmaputra (xuyên đông nam dãy Himalaya, từ Tây Tạng đến Assam và Bangladesh)

Tra từ liên quan