Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雅丽雅麗

yǎ lì

雅丽 là gì?

雅丽 [yǎ lì] có nghĩa là tao nhã; nhan sắc thanh tú.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雅丽 trong tiếng Việt

  1. tao nhã
  2. nhan sắc thanh tú

Cách đọc và ghi nhớ 雅丽

雅丽 được đọc là yǎ lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tao nhã; nhan sắc thanh tú”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan