雅号
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
雅号
tên gọi tao nhã; (hài hước) biệt danh thanh lịch của ai đó; (kính trọng) quý danh
Giản thể雅号
Phồn thể雅號
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng