Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雅歌

yǎ gē

雅歌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雅歌 trong tiếng Việt

phần của Kinh Thi 詩經|诗经; một bài hát; một bài thơ được phổ nhạc trang nhã; một điệu chant tinh tế; Nhã Ca trong Kinh Thánh

Tra từ liên quan