集合
tập hợp; tập trung; (toán) tập hợp
tập hợp; tập trung; (toán) tập hợp
集合 thường mang nghĩa “tập hợp; tập trung”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 集合, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
lý thuyết tập hợp (toán)
›集中jí zhōngtập trung; tập hợp; hợp nhất; tập trung lại; đặt cùng nhau
›集合名词jí hé míng cídanh từ tập hợp (ngôn ngữ học)
›集中营jí zhōng yíngtrại tập trung
›集合体jí hé tǐtập hợp; tổng thể; bó
›集中器jí zhōng qìbộ tập trung
›集团jí tuánnhóm; khối; tập đoàn; tổ hợp
›集刊jí kāntuyển tập các bài báo (xuất bản thành một quyển)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.