Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雅集

yǎ jí

雅集 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雅集 trong tiếng Việt

buổi tụ họp xuất sắc (của học giả)

Tra từ liên quan