Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
集合体集合體

jí hé tǐ

集合体 là gì?

集合体 [jí hé tǐ] có nghĩa là tập hợp; tổng thể; bó.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 集合体 trong tiếng Việt

  1. tập hợp
  2. tổng thể

Cách đọc và ghi nhớ 集合体

集合体 được đọc là jí hé tǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tập hợp; tổng thể; bó”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan