赞同
tán thành; ủng hộ; bỏ phiếu tán thành
tán thành; ủng hộ; bỏ phiếu tán thành
赞同 thường mang nghĩa “tán thành”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 赞同, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
khen ngợi; tán thành; thể hiện sự tán đồng
›赞许zàn xǔkhen ngợi; tán dương
›赞颂zàn sòngchúc phúc; tán dương
›赞叹zàn tànthán phục khen ngợi
›赞美zàn měingưỡng mộ; khen ngợi; ca tụng
›赞赏zàn shǎngngưỡng mộ; khen ngợi; đánh giá cao
›猪下水zhū xià shuǐnội tạng lợn
›猪仔包zhū zǎi bāomột loại bánh mì kiểu Pháp, giống bánh mì baguette nhỏ, thường thấy ở Hong Kong và Macao
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.