暂缺暫缺 zàn quē 暂缺 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 暂缺 trong tiếng Việt hiện đang thiếu; có thiếu hụt (hàng hóa); hiện đang trống (vị trí) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan