Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
暂缺暫缺

zàn quē

暂缺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暂缺 trong tiếng Việt

hiện đang thiếu; có thiếu hụt (hàng hóa); hiện đang trống (vị trí)

Tra từ liên quan