藏羚羊 Zàng líng yáng 藏羚羊 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 藏羚羊 trong tiếng Việt linh dương Tây Tạng hay Chiru (Pantholops hodgsonii) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan