赞赏
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
赞赏
ngưỡng mộ; khen ngợi; đánh giá cao
Giản thể赞赏
Phồn thể讚賞
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng