脏兮兮髒兮兮 zāng xī xī 脏兮兮 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 脏兮兮 trong tiếng Việt bẩn; rất bẩn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan