Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
藏羚

Zàng líng

藏羚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 藏羚 trong tiếng Việt

linh dương Tây Tạng; Pantholops hodgsonii

Tra từ liên quan