藏青 zàng qīng 藏青 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 藏青 trong tiếng Việt xem 藏青色[zang4 qing1 se4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan