Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
藏青

zàng qīng

藏青 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 藏青 trong tiếng Việt

xem 藏青色[zang4 qing1 se4]

Tra từ liên quan