暂时
tạm thời; lâm thời; hiện thời
tạm thời; lâm thời; hiện thời
暂时 thường mang nghĩa “tạm thời; lâm thời; hiện thời”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 暂时, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hiện tại; tạm thời
›暂定zàn dìngsắp xếp tạm thời; tạm thời; dự kiến
›暂行zàn xíngtạm thời
›暂搁zàn gētạm dừng; tạm ngưng
›暂短zàn duǎnngắn gọn (về thời gian)
›暂息zàn xītạm lắng (trong cơn bão); ngớt mưa trong chốc lát
›暂缺zàn quēhiện đang thiếu; có thiếu hụt (hàng hóa); hiện đang trống (vị trí)
›暂停键zàn tíng jiànnút tạm dừng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.