Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赞美讚美

zàn měi

赞美 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赞美 trong tiếng Việt

  1. ngưỡng mộ
  2. khen ngợi
  3. ca tụng
Tra từ liên quan