Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赃物贓物

zāng wù

赃物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赃物 trong tiếng Việt

của gian; tài sản ăn cắp

Tra từ liên quan