Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
展平
zhǎn píng

làm phẳng ra (giấy, phim, tấm kim loại, v.v.)

Cụm từ
展评
zhǎn píng

trưng bày để đánh giá; triển lãm và so sánh

Cụm từ
占婆
Zhàn pó

Champa (tiếng Phạn: Campapura hoặc Campanagara), vương quốc cổ ở miền Nam Việt Nam khoảng năm 200-1693

Cụm từ
绽破
zhàn pò

nổ tung; rách toạc

Cụm từ
蘸破
zhàn pò

thức dậy vì tiếng ồn

Cụm từ
展期
zhǎn qī

gia hạn thời gian; sắp xếp lại (một khoản nợ)

Cụm từ
崭齐
zhǎn qí

ngăn nắp; gọn gàng

Cụm từ
战旗
zhàn qí

cờ chiến; cờ quân đội

Cụm từ
站起
zhàn qǐ

đứng lên bằng hai chân sau (đặc biệt là ngựa); đứng; dựng lên

Cụm từ
瞻前顾后
zhān qián gù hòu

nghĩa đen: nhìn trước nhìn sau (thành ngữ); bóng: cân nhắc kỹ lưỡng; cân nhắc lợi và hại; bóng: quá thận trọng và thiếu quyết đoán

Thành ngữ
站前区
Zhàn qián qū

quận Zhanqian của thành phố Yingkou 營口市|营口市, Liêu Ninh

Cụm từ
栈桥
zhàn qiáo

cầu tàu; bến tàu; cầu chất hàng cho hàng hóa hoặc hành khách; một nền tảng

Cụm từ
栈桥式码头
zhàn qiáo shì mǎ tou

cầu cảng; bến tàu

Cụm từ
站起来
zhàn qǐ lai

đứng lên

Cụm từ
崭晴
zhǎn qíng

thời tiết quang đãng

Cụm từ
占去
zhàn qù

chiếm (thời gian, v.v.); chiếm giữ (sự chú ý, v.v.); chiếm (tỷ lệ của cái gì đó)

Cụm từ
战区
zhàn qū

vùng chiến sự; khu vực tác chiến; khu hành quân (quân sự)

Cụm từ
崭然
zhǎn rán

xuất sắc; kiệt xuất

Cụm từ
沾染
zhān rǎn

bị ô nhiễm (thường bóng); bị lây nhiễm; được chút lợi

Cụm từ
沾染程度检查仪
zhān rǎn chéng dù jiǎn chá yí

máy đo mức độ ô nhiễm

Cụm từ
沾染控制
zhān rǎn kòng zhì

kiểm soát ô nhiễm

Cụm từ
沾染世俗
zhān rǎn shì sú

bị tha hóa bởi thói đời (thành ngữ)

Thành ngữ
沾濡
zhān rú

làm ẩm

Cụm từ
詹森
Zhān sēn

Johnson

Cụm từ
斩杀
zhǎn shā

chém đầu

Cụm từ
占上风
zhàn shàng fēng

dẫn đầu; chiếm thế thượng phong

Cụm từ
栈山航海
zhàn shān háng hǎi

trải qua một hành trình dài và gian khổ (thành ngữ)

Thành ngữ
战胜
zhàn shèng

chiến thắng; đánh bại; vượt qua

Cụm từ
颤声
zhàn shēng

giọng run; xem thêm 顫聲|颤声[chan4 sheng1]

Cụm từ
展室
zhǎn shì

phòng triển lãm

Cụm từ