Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阵线陣線

zhèn xiàn

阵线 là gì?

阵线 [zhèn xiàn] có nghĩa là mặt trận (nhóm chiến đấu); đường trận; sự liên kết (với đảng phái chính trị, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阵线 trong tiếng Việt

  1. mặt trận (nhóm chiến đấu)
  2. đường trận
  3. sự liên kết (với đảng phái chính trị, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 阵线

阵线 được đọc là zhèn xiàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mặt trận (nhóm chiến đấu); đường trận; sự liên kết (với đảng phái chính trị, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan