枕岩漱流
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
枕岩漱流
xem 枕石漱流[zhen3 shi2 shu4 liu2]
Giản thể枕岩漱流
Phồn thể枕岩漱流
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng