Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
真心

zhēn xīn

真心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 真心 trong tiếng Việt

sự hết lòng; chân thành

Tra từ liên quan