Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
振兴振興

zhèn xīng

振兴 là gì?

振兴 [zhèn xīng] có nghĩa là phục hưng; chấn hưng; phục hồi; làm phấn chấn; làm cho sôi động trở lại.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 振兴 trong tiếng Việt

  1. phục hưng
  2. chấn hưng
  3. phục hồi
  4. làm phấn chấn
  5. làm cho sôi động trở lại

Cách đọc và ghi nhớ 振兴

振兴 được đọc là zhèn xīng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phục hưng; chấn hưng; phục hồi; làm phấn chấn; làm cho sôi động trở lại”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan