Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阵型陣型

zhèn xíng

阵型 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阵型 trong tiếng Việt

đội hình (của đội thể thao, quân đội, v.v.)

Tra từ liên quan