枕席儿
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
枕席儿
biến thể er hoá của 枕席[zhen3 xi2]
Giản thể枕席儿
Phồn thể枕席兒
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng