Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阵营陣營

zhèn yíng

阵营 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阵营 trong tiếng Việt

nhóm người; trại; phái; phe trong một cuộc tranh chấp

Tra từ liên quan