珍羞 zhēn xiū 珍羞 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 珍羞 trong tiếng Việt biến thể của 珍饈|珍馐, món ngon; món tinh tế; thực phẩm quý hiếm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan