Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
珍羞

zhēn xiū

珍羞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 珍羞 trong tiếng Việt

biến thể của 珍饈|珍馐, món ngon; món tinh tế; thực phẩm quý hiếm

Tra từ liên quan