Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
摘录
zhāi lù

trích xuất; trích dẫn; một đoạn trích

Cụm từ
摘帽
zhāi mào

nghĩa đen: cởi mũ; nghĩa bóng: được xóa bỏ cáo buộc không công bằng; phục hồi danh dự

Cụm từ
摘帽子
zhāi mào zi

nghĩa đen: cởi mũ; nghĩa bóng: được xóa bỏ cáo buộc không công bằng; phục hồi danh dự

Cụm từ
宅男
zhái nán

chàng trai suốt ngày ở nhà, thường dành nhiều thời gian chơi game online (bắt nguồn từ tiếng Nhật "otaku")

Cụm từ
宅女
zhái nǚ

cô gái mọt sách; cô gái nghiện ở nhà; otaku nữ

Cụm từ
摘牌
zhāi pái

hủy niêm yết (một chứng khoán giao dịch); (thể thao) chấp nhận một cầu thủ chuyển nhượng từ câu lạc bộ khác

Cụm từ
宅配
zhái pèi

dịch vụ giao hàng, chủ yếu C2C và B2C (Đài Loan)

Cụm từ
斋期
zhāi qī

những ngày ăn chay; một kỳ ăn chay

Cụm từ
摘取
zhāi qǔ

hái; lấy

Cụm từ
债券
zhài quàn

trái phiếu; tín phiếu

Cụm từ
债权
zhài quán

quyền của chủ nợ (luật)

Cụm từ
债权国
zhài quán guó

quốc gia chủ nợ

Cụm từ
债权人
zhài quán rén

chủ nợ

Cụm từ
择日子
zhái rì zi

chọn ngày tốt

Cụm từ
宅舍
zhái shè

nhà ở; nơi cư trú

Cụm từ
债台高筑
zhài tái gāo zhù

nghĩa đen: xây đài nợ cao (thành ngữ); nợ nần chồng chất

Thành ngữ
斋堂
zhāi táng

nhà ăn trong chùa Phật giáo

Cụm từ
斋藤
Zhāi téng

Saitō (họ người Nhật)

Danh từ riêng
债务
zhài wù

nợ; khoản nợ; số tiền nợ; tình trạng nợ nần

Cụm từ
债务担保证券
zhài wù dān bǎo zhèng quàn

nghĩa vụ nợ được đảm bảo (CDO), một loại trái phiếu

Cụm từ
债务人
zhài wù rén

người mắc nợ

Cụm từ
债务证券
zhài wù zhèng quàn

chứng khoán nợ; chứng khoán trái phiếu

Cụm từ
债务证书
zhài wù zhèng shū

công cụ nợ

Cụm từ
摘下
zhāi xià

tháo xuống; gỡ bỏ (mũ, cánh cửa,...); hái (quả từ trên cây,...); (thể thao) bắt lấy (bóng bật ra,...)

Cụm từ
窄狭
zhǎi xiá

xem 狹窄|狭窄[xia2 zhai3]

Cụm từ
窄巷
zhǎi xiàng

hẻm hẹp; đường hẹp

Cụm từ
摘要
zhāi yào

tóm tắt; tài liệu tóm lược

Cụm từ
摘译
zhāi yì

được trích dẫn (từ); bản dịch của các đoạn được chọn

Cụm từ
摘引
zhāi yǐn

trích dẫn; trích

Cụm từ
摘由
zhāi yóu

điểm chính (của một tài liệu); tóm tắt

Cụm từ