Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
榨取

zhà qǔ

榨取 là gì?

榨取 [zhà qǔ] có nghĩa là chiết xuất; vắt kiệt (nước ép v.v.); (nghĩa bóng) bóc lột.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 榨取 trong tiếng Việt

  1. chiết xuất
  2. vắt kiệt (nước ép v.v.)
  3. (nghĩa bóng) bóc lột

Cách đọc và ghi nhớ 榨取

榨取 được đọc là zhà qǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chiết xuất; vắt kiệt (nước ép v.v.); (nghĩa bóng) bóc lột”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan