Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
爪字头爪字頭

zhǎo zì tóu

爪字头 là gì?

爪字头 [zhǎo zì tóu] có nghĩa là thành phần chữ Hán 爫, dùng trong 乳[ru3], 愛|爱[ai4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 爪字头 trong tiếng Việt

thành phần chữ Hán 爫, dùng trong 乳[ru3], 愛|爱[ai4]

Cách đọc và ghi nhớ 爪字头

爪字头 được đọc là zhǎo zì tóu, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thành phần chữ Hán 爫, dùng trong 乳[ru3], 愛|爱[ai4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan