Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扎实紮實

zhā shi

扎实 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扎实 trong tiếng Việt

biến thể của 扎實|扎实[zha1 shi5]

Tra từ liên quan