扎实
biến thể của 扎實|扎实[zha1 shi5]
biến thể của 扎實|扎实[zha1 shi5]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
dựng trại
›扎染zā rǎnbuộc nhuộm
›扎欧扎翁Zā ōu zā wēngtên ngôi làng ở huyện Nyima, địa khu Nagchu, Tây Tạng
›紫颊直嘴太阳鸟zǐ jiá zhí zuǐ tài yáng niǎo(loài chim ở Trung Quốc) chim hút mật má hồng (Chalcoparia singalensis)
›扎营zhā yíngcắm trại; dựng trại; đóng quân; đóng trại; phiên âm Đài Loan [zha2 ying2]
›紫云英zǐ yún yīngcây kim thảo (Astragalus sinicus)
›扎线带zā xiàn dàidây rút nhựa; dây rút
›紫云Zǐ yúnhuyện tự trị người Miêu và Bố Y Tử Vân ở An Thuận 安順|安顺[An1 shun4], Quý Châu
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.