Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嘲哳

zhāo zhā

嘲哳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嘲哳 trong tiếng Việt

(từ tượng thanh) tiếng ồn ào do nhiều người nói chuyện hoặc hát, hoặc do nhạc cụ, hoặc tiếng chim hót líu lo

Tra từ liên quan