乍青乍白
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
乍青乍白
(mặt ai đó) lúc xanh lúc trắng
Giản thể乍青乍白
Phồn thể乍青乍白
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng