Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扎实推进扎實推進

zhā shi tuī jìn

扎实推进 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扎实推进 trong tiếng Việt

tiến triển vững chắc

Tra từ liên quan