Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
照准照準

zhào zhǔn

照准 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 照准 trong tiếng Việt

  1. yêu cầu được chấp thuận (cách dùng trang trọng trong văn bản cổ)
  2. ngắm (súng)
Tra từ liên quan