Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
咋舌

zhà shé

咋舌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 咋舌 trong tiếng Việt

cạn lời; cũng đọc là [ze2 she2]

Tra từ liên quan