咋舌
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
咋舌
cạn lời; cũng đọc là [ze2 she2]
Giản thể咋舌
Phồn thể咋舌
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng