朝朝
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
朝朝
mỗi ngày (cổ)
Giản thể朝朝
Phồn thể朝朝
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng