炸土豆片
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
炸土豆片
bim bim khoai tây; khoai tây lát chiên; khoai tây chiên
Giản thể炸土豆片
Phồn thể炸土豆片
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng