沼泽山雀
(loài chim ở Trung Quốc) sẻ đầm lầy (Poecile palustris)
(loài chim ở Trung Quốc) sẻ đầm lầy (Poecile palustris)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) chim chích đuôi dài vạch (Megalurus palustris)
›沼泽地带zhǎo zé dì dàiđầm lầy; đầm nước; vùng đất ngập nước Everglade
›沼泽地zhǎo zé dìđầm lầy; đầm nước; vùng đất ngập nước Everglade
›沼泽zhǎo zéđầm lầy; đầm nước; đất ngập nước; không gian trống trải trong rừng
›沼气zhǎo qìkhí đầm lầy; mê-tan CH4
›沼狸zhǎo lixem 狐獴[hu2 meng3]
›治军zhì jūnquản lý lực lượng vũ trang; quản lý quân sự; điều hành lực lượng vũ trang; chỉ đạo quân đội
›治装费zhì zhuāng fèichi phí cho 治裝|治装[zhi4 zhuang1]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.